Từ 01/03/2025, thẩm quyền tiếp nhận và cấp đổi giấy phép lái xe (GPLX) đã chuyển từ Sở Giao thông vận tải sang lực lượng Cảnh sát giao thông thuộc Bộ Công an. Bài viết này cập nhật đầy đủ quy trình đổi bằng lái xe Trung Quốc sang Việt Nam theo quy định hiện hành, kèm căn cứ pháp lý cụ thể để bạn đối chiếu.
1. Ai cần đổi bằng, ai không cần
Người Trung Quốc (hoặc người nước ngoài mang GPLX Trung Quốc) muốn lái xe hợp pháp tại Việt Nam thuộc một trong hai trường hợp:
Dùng Giấy phép lái xe quốc tế (IDP): chỉ áp dụng nếu IDP được cấp theo Công ước Vienna 1968 về Giao thông đường bộ. Lưu ý quan trọng: Trung Quốc không phải là thành viên của Công ước Vienna 1968, nên IDP do Trung Quốc cấp (nếu có) thường không được Việt Nam công nhận theo cơ chế này. Trên thực tế, phần lớn người mang quốc tịch Trung Quốc không có lựa chọn dùng IDP và bắt buộc phải đổi trực tiếp bằng lái quốc gia sang GPLX Việt Nam nếu muốn lái xe quá 3 tháng.
Đổi trực tiếp bằng lái Trung Quốc sang GPLX Việt Nam: đây là con đường áp dụng cho hầu hết các trường hợp cư trú, làm việc, học tập tại Việt Nam từ 3 tháng trở lên.
Bằng không được đổi nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Đã hết hạn sử dụng tại thời điểm nộp hồ sơ
- Bị tẩy xóa, rách nát, mờ không còn đủ thông tin để đối chiếu
- Không do cơ quan có thẩm quyền của Trung Quốc cấp
- Là bằng lái tạm thời

2. Điều kiện để được đổi bằng
| Đối tượng | Điều kiện |
| Người Trung Quốc / người nước ngoài mang GPLX Trung Quốc | Có GPLX Trung Quốc còn hạn; có thẻ tạm trú, thẻ thường trú, visa hoặc giấy chứng minh thư ngoại giao/công vụ với thời hạn từ 3 tháng trở lên |
| Người Việt Nam từng cư trú, học tập, làm việc tại Trung Quốc | Có GPLX do Trung Quốc cấp còn hạn; thời gian cư trú tại Trung Quốc phải phù hợp với thời gian đào tạo lái xe theo quy định của Trung Quốc (nếu cư trú dưới 3 tháng sẽ không được xét đổi) |
3. Hồ sơ cần chuẩn bị
Theo khoản 2 Điều 21 và Phụ lục XIII (dành cho người nước ngoài) / Phụ lục XII (dành cho người Việt Nam) của Thông tư 12/2025/TT-BCA, hồ sơ gồm:
- Đơn đề nghị đổi giấy phép lái xe theo đúng mẫu phụ lục
- Bản dịch công chứng GPLX Trung Quốc sang tiếng Việt (chứng nhận bởi cơ quan công chứng hoặc Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc tại Việt Nam), đóng dấu giáp lai với bản sao GPLX gốc — đây là giấy tờ bắt buộc, không phải trường hợp phát sinh tùy chọn
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng (miễn với một số hạng như A1, A2, A3)
- Bản sao hộ chiếu (trang có số hộ chiếu, họ tên, ảnh, thời hạn, trang thị thực nhập cảnh Việt Nam)
- Bản sao một trong các giấy tờ cư trú: thẻ tạm trú, thẻ thường trú, thẻ lưu trú, hoặc giấy chứng minh thư ngoại giao/công vụ
- GPLX Trung Quốc bản gốc (mang theo để đối chiếu, không nộp bản gốc)
Người nộp hồ sơ phải có mặt trực tiếp để chụp ảnh tại nơi tiếp nhận và xuất trình bản chính các giấy tờ để đối chiếu.

4. Cơ quan tiếp nhận hồ sơ
Khác với thông tin cũ (Sở GTVT), từ 2025 hồ sơ được tiếp nhận tại:
- Phòng Cảnh sát giao thông Công an tỉnh/thành phố nơi cư trú, tạm trú
- Công an cấp xã, phường có bố trí điểm tiếp nhận hồ sơ (áp dụng tại nhiều địa phương, giúp giảm tải cho Phòng CSGT)
- Nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn) hoặc Cổng Dịch vụ công của Cục Cảnh sát giao thông
Sau khi tiếp nhận, hồ sơ được chuyển về Cục Cảnh sát giao thông để xử lý và cấp GPLX mới.
5. Quy trình xử lý
- Nộp hồ sơ (trực tiếp hoặc online) → nhận phiếu hẹn
- Cơ quan tiếp nhận kiểm tra tính hợp lệ; nếu thiếu/sai sót, thông báo bổ sung trong 02 ngày làm việc
- Trong 01 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ, dữ liệu được chuyển về Cục CSGT
- GPLX Việt Nam được in và trả kết quả trong tối đa 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ
- Nhận kết quả trực tiếp tại nơi nộp hồ sơ hoặc qua dịch vụ bưu chính theo yêu cầu
Nếu cơ quan tiếp nhận phát hiện nghi vấn về hồ sơ, họ có quyền gửi văn bản đề nghị Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc tại Việt Nam xác minh — quá trình này có thể kéo dài thời gian xử lý ngoài mốc 5 ngày nêu trên.

6. Hạng bằng lái tương ứng
GPLX Trung Quốc được đổi sang hạng GPLX Việt Nam tương ứng với hạng gốc, không phải tự động cấp hạng cao nhất. Nguyên tắc chung:
- Hạng mô tô có dung tích trên 175cc của Trung Quốc → đổi sang hạng mô tô tương ứng của Việt Nam
- Hạng ô tô con, xe tải nhẹ → tương ứng nhóm hạng B của Việt Nam
- Hạng xe khách, xe tải nặng → tương ứng nhóm hạng D, E của Việt Nam tùy tải trọng và số chỗ ngồi cụ thể ghi trên bằng gốc
Vì cách phân hạng của hai nước không giống hệt nhau, cơ quan tiếp nhận sẽ đối chiếu cụ thể trên bằng gốc để xác định hạng tương ứng chính xác — không có bảng quy đổi cố định áp dụng chung cho mọi trường hợp, nên người có bằng hạng đặc thù (D, E, hoặc bằng ghép nhiều hạng) nên hỏi trực tiếp cơ quan tiếp nhận trước khi nộp hồ sơ.
7. Chi phí — tách bạch rõ 2 khoản
| Khoản mục | Mức phí | Ghi chú |
| Lệ phí nhà nước (bắt buộc) | 135.000 đ/lần | Theo TT 188/2016/TT-BTC, áp dụng thống nhất toàn quốc |
| Phí dịch thuật công chứng | 100.000–170.000 đ/trang + 60.000–160.000 đ/bản | Tùy đơn vị dịch thuật và nơi công chứng |
| Phí khám sức khỏe | Tùy cơ sở y tế | Không phải khoản phí nhà nước |
| Phí dịch vụ hỗ trợ trọn gói (nếu có) | Do từng đơn vị tự niêm yết | Không phải lệ phí nhà nước — có thể tự nộp hồ sơ và chỉ trả 135.000đ |
8. Câu hỏi thường gặp
Người Trung Quốc du lịch ngắn ngày có cần đổi bằng không? Nếu lưu trú dưới 3 tháng và chỉ mang IDP hợp lệ theo Công ước Vienna thì không bắt buộc đổi, nhưng như đã nêu ở mục 1, IDP do Trung Quốc cấp thường không thuộc diện được công nhận, nên trên thực tế nên xác nhận trước với cơ quan chức năng hoặc đơn vị tư vấn.
Bằng lái Trung Quốc sắp hết hạn có đổi được không? Được, miễn là còn hạn sử dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.
Hồ sơ bị từ chối trong trường hợp nào? Thường gặp nhất: bằng lái hết hạn/mờ/rách, thẻ tạm trú hoặc visa dưới 3 tháng, thiếu bản dịch công chứng, hoặc thông tin cá nhân trên bằng không khớp với hộ chiếu/thẻ cư trú.
Căn cứ pháp lý
- Thông tư 12/2025/TT-BCA của Bộ Công an quy định về sát hạch, cấp giấy phép lái xe (hiệu lực từ 01/03/2025)
- Thông tư 188/2016/TT-BTC quy định mức thu lệ phí cấp giấy phép lái xe
- Công ước Vienna 1968 về Giao thông đường bộ
Bài viết mang tính chất tham khảo, tổng hợp từ các văn bản pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật. Quy định có thể thay đổi theo thời gian; người đọc nên đối chiếu trực tiếp tại Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn) hoặc liên hệ Phòng Cảnh sát giao thông nơi cư trú để có thông tin chính xác nhất cho trường hợp cụ thể của mình. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý chính thức.

